TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

friandise

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁi.jɑ̃.diz/ giọng máy của trình duyệt

friandise nghĩa là kẹo bánh, tính háu ăn, tính thích ăn ngon.

Nghĩa của friandise

Danh từ · giống cái

  1. Kẹo bánh.
    • Donner trop de friandises à un enfantcho em bé nhiều kẹo bánh quá
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Tính háu ăn, tính thích ăn ngon.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Ngon.
    • Mets friandmón ăn ngon

Dạng từ của friandise

Đi với mạo từ: une friandise · la friandise

Số nhiềufriandises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet; cake; piece of cake; something small and dainty

Câu hỏi thường gặp

friandise nghĩa là gì?

friandise (danh từ) nghĩa là kẹo bánh, tính háu ăn, tính thích ăn ngon.

friandise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của friandise (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.jɑ̃.diz/.

friandise là giống đực hay giống cái?

friandise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.