TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pogne

danh từ giống cái (f)
/pɔɲ/ giọng máy của trình duyệt

pogne nghĩa là bàn tay.

Nghĩa của pogne

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Bàn tay.

Dạng từ của pogne

Đi với mạo từ: une pogne · la pogne

Số nhiềupognes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fist; hand

Câu hỏi thường gặp

pogne nghĩa là gì?

pogne (danh từ) nghĩa là bàn tay.

pogne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pogne (giọng Pháp chuẩn): /pɔɲ/.

pogne là giống đực hay giống cái?

pogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.