pogne
danh từ giống cái (f)
/pɔɲ/ giọng máy của trình duyệt
pogne nghĩa là bàn tay.
Nghĩa của pogne
Danh từ · giống cái
- Thông tục Bàn tay.
Dạng từ của pogne
Đi với mạo từ: une pogne · la pogne
| Số nhiều | pognes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fist; hand
Câu hỏi thường gặp
pogne nghĩa là gì?
pogne (danh từ) nghĩa là bàn tay.
pogne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pogne (giọng Pháp chuẩn): /pɔɲ/.
pogne là giống đực hay giống cái?
pogne là danh từ giống cái (dùng với une, la).