TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

podomètre

danh từ giống đực (m)
/pɔdɔmɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

podomètre nghĩa là Như odomètre I.

Nghĩa của podomètre

Danh từ · giống đực

  1. Như odomètre I.
  2. Cái đo chân (gia súc, để đóng móng).

Dạng từ của podomètre

Đi với mạo từ: un podomètre · le podomètre

Số nhiềupodomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedometer

Câu hỏi thường gặp

podomètre nghĩa là gì?

podomètre (danh từ) nghĩa là Như odomètre I.

podomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của podomètre (giọng Pháp chuẩn): /pɔdɔmɛtʁ/.

podomètre là giống đực hay giống cái?

podomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.