TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

podologie

danh từ giống cái (f)
/pɔdɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt

podologie nghĩa là khoa bàn chân.

Nghĩa của podologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa bàn chân.

Dạng từ của podologie

Đi với mạo từ: une podologie · la podologie

Số nhiềupodologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ podology

Câu hỏi thường gặp

podologie nghĩa là gì?

podologie (danh từ) nghĩa là khoa bàn chân.

podologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của podologie (giọng Pháp chuẩn): /pɔdɔlɔʒi/.

podologie là giống đực hay giống cái?

podologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.