podium
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.djɔm/ giọng máy của trình duyệt
podium nghĩa là bục danh dự, sàn diễn.
Nghĩa của podium
Danh từ · giống đực
- Bục danh dự.
- Le champion monte sur le podiumnhà quán quân bước lên bục danh dự
- Sàn diễn (thời trang)
Dạng từ của podium
Đi với mạo từ: un podium · le podium
| Số nhiều | podiums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ podium
Câu hỏi thường gặp
podium nghĩa là gì?
podium (danh từ) nghĩa là bục danh dự, sàn diễn.
podium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của podium (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.djɔm/.
podium là giống đực hay giống cái?
podium là danh từ giống đực (dùng với un, le).