TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

podium

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.djɔm/ giọng máy của trình duyệt

podium nghĩa là bục danh dự, sàn diễn.

Nghĩa của podium

Danh từ · giống đực

  1. Bục danh dự.
    • Le champion monte sur le podiumnhà quán quân bước lên bục danh dự
  2. Sàn diễn (thời trang)

Dạng từ của podium

Đi với mạo từ: un podium · le podium

Số nhiềupodiums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ podium

Câu hỏi thường gặp

podium nghĩa là gì?

podium (danh từ) nghĩa là bục danh dự, sàn diễn.

podium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của podium (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.djɔm/.

podium là giống đực hay giống cái?

podium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.