TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

podestat

danh từ giống đực (m)
/pɔ.dɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt

podestat nghĩa là tổng trấn.

Nghĩa của podestat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tổng trấn (ở ý, thế kỷ 13 - 14).

Dạng từ của podestat

Đi với mạo từ: un podestat · le podestat

Số nhiềupodestats

Câu hỏi thường gặp

podestat nghĩa là gì?

podestat (danh từ) nghĩa là tổng trấn.

podestat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của podestat (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.dɛs.ta/.

podestat là giống đực hay giống cái?

podestat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.