TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

podaire

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

podaire nghĩa là đường thùy túc, thùy túc.

Nghĩa của podaire

Danh từ · giống cái

  1. Toán học Đường thùy túc.

Tính từ

  1. Toán học Thùy túc.
    • Surface podairemặt thùy túc

Dạng từ của podaire

Đi với mạo từ: une podaire · la podaire

Số nhiềupodaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedal curve

Câu hỏi thường gặp

podaire nghĩa là gì?

podaire (danh từ, tính từ) nghĩa là đường thùy túc, thùy túc.

podaire là giống đực hay giống cái?

podaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.