TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

podagre

danh từ giống cái (f)
/pɔ.daɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

podagre nghĩa là bệnh gút chân, bị bệnh gút chân.

Nghĩa của podagre

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh gút chân.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người bị bệnh gút chân.

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Bị bệnh gút chân.

Dạng từ của podagre

Đi với mạo từ: une podagre · la podagre

Số nhiềupodagres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ podagra

Câu hỏi thường gặp

podagre nghĩa là gì?

podagre (danh từ, tính từ) nghĩa là bệnh gút chân, bị bệnh gút chân.

podagre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của podagre (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.daɡʁ/.

podagre là giống đực hay giống cái?

podagre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.