podagre
danh từ giống cái (f)
/pɔ.daɡʁ/ giọng máy của trình duyệt
podagre nghĩa là bệnh gút chân, bị bệnh gút chân.
Nghĩa của podagre
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh gút chân.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người bị bệnh gút chân.
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Bị bệnh gút chân.
Dạng từ của podagre
Đi với mạo từ: une podagre · la podagre
| Số nhiều | podagres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ podagra
Câu hỏi thường gặp
podagre nghĩa là gì?
podagre (danh từ, tính từ) nghĩa là bệnh gút chân, bị bệnh gút chân.
podagre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của podagre (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.daɡʁ/.
podagre là giống đực hay giống cái?
podagre là danh từ giống cái (dùng với une, la).