galette
danh từ giống cái (f)
/ɡa.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
galette nghĩa là bánh kẹp, bánh quy cứng.
Nghĩa của galette
Danh từ · giống cái
- Bánh kẹp.
- Hàng hải Bánh quy cứng.
- Thông tục Tiền, xìn.
Dạng từ của galette
Đi với mạo từ: une galette · la galette
| Số nhiều | galettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galette
Đồng nghĩa
Họ từ của galette
Cụm từ, thành ngữ với galette
- galette des rois — Bánh vua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ galette; dough, dosh, bread (money); cookie; bannock, frybread
Câu hỏi thường gặp
galette nghĩa là gì?
galette (danh từ) nghĩa là bánh kẹp, bánh quy cứng.
galette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galette (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɛt/.
galette là giống đực hay giống cái?
galette là danh từ giống cái (dùng với une, la).