TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galette

danh từ giống cái (f)
/ɡa.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

galette nghĩa là bánh kẹp, bánh quy cứng.

Nghĩa của galette

Danh từ · giống cái

  1. Bánh kẹp.
  2. Hàng hải Bánh quy cứng.
  3. Thông tục Tiền, xìn.

Dạng từ của galette

Đi với mạo từ: une galette · la galette

Số nhiềugalettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galette

Đồng nghĩa

Họ từ của galette

Cụm từ, thành ngữ với galette

  • galette des rois — Bánh vua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galette; dough, dosh, bread (money); cookie; bannock, frybread

Câu hỏi thường gặp

galette nghĩa là gì?

galette (danh từ) nghĩa là bánh kẹp, bánh quy cứng.

galette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galette (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɛt/.

galette là giống đực hay giống cái?

galette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.