Thu tiếng Pháp là gì?
"thu" trong tiếng Pháp là percevoir (ngoại động từ), encaisser (động từ), récepteur (tính từ).
percevoir Ngoại động từ
/pɛʁ.sə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu.
- Percevoir une taxe thu thuế
encaisser Động từ
/ɑ̃.kɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu (tiền...).
récepteur Tính từ
/ʁe.sɛp.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu.
- Poste récepteur đài thu
automne Danh từ · giống đực
/o.tɔn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùa thu.
- Les oiseaux migrateurs volent vers le sud en automne. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam.
- En automne, les oiseaux migrateurs volent vers le sud. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam.
récupérer Ngoại động từ
/ʁe.ky.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lấy lại, thu về.
- Récupérer ses forces lấy lại sức
- récupérer un livre prêté thu về cuốn sách cho mượn
recueillir Ngoại động từ
/ʁə.kœ.jiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu lấy, thu nhập.
- Recueillir le sel d'un marais salant thu lấy muối ở ruộng muối
- recueillir des exemples pour un dictionnaire thu nhập ví dụ cho một cuốn từ điển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- percepteurTính từ · Thu, thu nhận
- carguerNgoại động từ · Thu (buồm)
- recevoir
- leverNgoại động từ · Thu, lấy đi; đánh đi
- ramasserNgoại động từ · Thu, thu hình
- préleverNgoại động từ · Thu
- recouvrerNgoại động từ · Thu
- réceptionDanh từ · Sự thu
- recetteDanh từ · Sự thu; số thu, thu nhập
- perceptionDanh từ · Sự thu
- levéeDanh từ · Sự thu; sự lấy thư; chuyến thư lấy đi
- encaissementDanh từ · Sự thu (tiền...)
- recouvrageDanh từ · Sự thu
Câu hỏi thường gặp
Thu tiếng Pháp là gì?
"thu" trong tiếng Pháp là percevoir (ngoại động từ), encaisser (động từ), récepteur (tính từ).