TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perception

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.sɛp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

perception nghĩa là sự thu, phòng thu thuế, chức thu thuế.

Nghĩa của perception

Danh từ · giống cái

  1. Sự thu.
    • Perception des impôtssự thu thuế
  2. Phòng thu thuế; chức thu thuế.
    • Obtenir une perceptionxin được một chân thu thuế
  3. Tri giác; điều tri giác được.
    • Perception des couleurstri giác màu sắc
  4. Văn học Sự nhận thức.
    • Perception du bien et du malsự nhận thức thiện ác

Dạng từ của perception

Đi với mạo từ: une perception · la perception

Số nhiềuperceptions

Họ từ của perception

Câu ví dụ với perception

  • Les aveugles ont souvent une perception auditive accrue. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perception; collection (of taxes, fares, etc.)

Câu hỏi thường gặp

perception nghĩa là gì?

perception (danh từ) nghĩa là sự thu, phòng thu thuế, chức thu thuế.

perception phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perception (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.sɛp.sjɔ̃/.

perception là giống đực hay giống cái?

perception là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.