Thay thế tiếng Pháp là gì?
"thay thế" trong tiếng Pháp là remplacer (ngoại động từ).
remplacer Ngoại động từ
/ʁɑ̃.pla.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay, thay cho, thay thế.
- La voiture a remplacé la bicyclette. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
- La voiture a remplacé le vélo. Xe hơi đã thay thế xe đạp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- suppléantTính từ · Thay thế; thế chân; dự khuyết
- substituerNgoại động từ · Thế, thay thế
- substitutifTính từ · Thế, thay thế
- vicariantTính từ · Thay thế
- subrogateurTính từ · Thế, thay thế
- subrogatoireTính từ · Thế, thay thế
- alternatifTính từ · Khác, thay thế
- supplanterNgoại động từ · Thay thế
- suppléerNgoại động từ · Thay thế, thế chân
- remplaçantDanh từ · Người thay thế
- mutationDanh từ · Sự thuyên chuyển, sự đổi, sự thay thế
- remplacementDanh từ · Sự thay, sự thay thế
- substitutDanh từ · Cái thay thế
- substitutionDanh từ · Sự thế, sự thay thế
- subrogéDanh từ · Người thế, người thay thế
- suppléanceDanh từ · Sự thay thế, sự thế chân
- subrogationDanh từ · Sự thế, sự thay thế
- supplantationDanh từ · Sự thay thế
- vicarianceDanh từ · Sự thay thế
Câu hỏi thường gặp
Thay thế tiếng Pháp là gì?
"thay thế" trong tiếng Pháp là remplacer (ngoại động từ).