substitutif
/sybstitytif/ giọng máy của trình duyệt
substitutif nghĩa là thế, thay thế.
Nghĩa của substitutif
Tính từ
- Thế, thay thế.
- Médication substitutivesự sử dụng thuốc thay thế
Dạng từ của substitutif
| Số nhiều | substitutifs |
| Giống cái | substitutive |
| Giống cái số nhiều | substitutives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ substitutive
Câu hỏi thường gặp
substitutif nghĩa là gì?
substitutif (tính từ) nghĩa là thế, thay thế.
substitutif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substitutif (giọng Pháp chuẩn): /sybstitytif/.