TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substitutif

/sybstitytif/ giọng máy của trình duyệt

substitutif nghĩa là thế, thay thế.

Nghĩa của substitutif

Tính từ

  1. Thế, thay thế.
    • Médication substitutivesự sử dụng thuốc thay thế

Dạng từ của substitutif

Số nhiềusubstitutifs
Giống cáisubstitutive
Giống cái số nhiềusubstitutives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ substitutive

Câu hỏi thường gặp

substitutif nghĩa là gì?

substitutif (tính từ) nghĩa là thế, thay thế.

substitutif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substitutif (giọng Pháp chuẩn): /sybstitytif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.