substitution
substitution nghĩa là sự thế, sự thay thế, sự đánh tráo.
Nghĩa của substitution
Danh từ · giống cái
- Sự thế, sự thay thế.
- Substitution d'un nom à un autresự thế một tên vào một tên khác
- Réaction de substitution(hóa học) phản ứng thế
- Méthode de substitution(toán học) phép thế
- Sự đánh tráo.
- Substitution d'enfantsự đánh tráo trẻ em
- Luật học, pháp lý Sự thay người thừa kế.
Dạng từ của substitution
Đi với mạo từ: une substitution · la substitution
| Số nhiều | substitutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substitution
Câu hỏi thường gặp
substitution nghĩa là gì?
substitution (danh từ) nghĩa là sự thế, sự thay thế, sự đánh tráo.
substitution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substitution (giọng Pháp chuẩn): /syp.sti.ty.sjɔ̃/.
substitution là giống đực hay giống cái?
substitution là danh từ giống cái (dùng với une, la).