TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substitution

danh từ giống cái (f)
/syp.sti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

substitution nghĩa là sự thế, sự thay thế, sự đánh tráo.

Nghĩa của substitution

Danh từ · giống cái

  1. Sự thế, sự thay thế.
    • Substitution d'un nom à un autresự thế một tên vào một tên khác
    • Réaction de substitution(hóa học) phản ứng thế
    • Méthode de substitution(toán học) phép thế
  2. Sự đánh tráo.
    • Substitution d'enfantsự đánh tráo trẻ em
  3. Luật học, pháp lý Sự thay người thừa kế.

Dạng từ của substitution

Đi với mạo từ: une substitution · la substitution

Số nhiềusubstitutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substitution

Câu hỏi thường gặp

substitution nghĩa là gì?

substitution (danh từ) nghĩa là sự thế, sự thay thế, sự đánh tráo.

substitution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substitution (giọng Pháp chuẩn): /syp.sti.ty.sjɔ̃/.

substitution là giống đực hay giống cái?

substitution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.