TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substrat

danh từ giống đực (m)
/syp.stʁa/ giọng máy của trình duyệt

substrat nghĩa là tầng nền, chất nền.

Nghĩa của substrat

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tầng nền.
  2. Sinh vật học; địa chất, địa lý; nhiếp ảnh Chất nền.
  3. Triết học Thể nền.

Dạng từ của substrat

Đi với mạo từ: un substrat · le substrat

Số nhiềusubstrats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substrate (the material or substance on which an enzyme acts); substrate (a surface on which an organism grows or is attached); substrate (an underlying layer; a substratum); substrate (an indigenous language)

Câu hỏi thường gặp

substrat nghĩa là gì?

substrat (danh từ) nghĩa là tầng nền, chất nền.

substrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substrat (giọng Pháp chuẩn): /syp.stʁa/.

substrat là giống đực hay giống cái?

substrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.