substitut
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syp.sti.ty/ giọng máy của trình duyệt
substitut nghĩa là cái thay thế.
Nghĩa của substitut
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Thẩm phán thay biện lý.
- Cái thay thế.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người thế chân.
Dạng từ của substitut
Đi với mạo từ: un substitut · le substitut
| Số nhiều | substituts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substitute, replacement
Câu hỏi thường gặp
substitut nghĩa là gì?
substitut (danh từ) nghĩa là cái thay thế.
substitut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của substitut (giọng Pháp chuẩn): /syp.sti.ty/.
substitut là giống đực hay giống cái?
substitut là danh từ giống đực (dùng với un, le).