TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

substitut

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/syp.sti.ty/ giọng máy của trình duyệt

substitut nghĩa là cái thay thế.

Nghĩa của substitut

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Thẩm phán thay biện lý.
  2. Cái thay thế.
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người thế chân.

Dạng từ của substitut

Đi với mạo từ: un substitut · le substitut

Số nhiềusubstituts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substitute, replacement

Câu hỏi thường gặp

substitut nghĩa là gì?

substitut (danh từ) nghĩa là cái thay thế.

substitut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của substitut (giọng Pháp chuẩn): /syp.sti.ty/.

substitut là giống đực hay giống cái?

substitut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.