TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicariant

/vi.ka.ʁjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vicariant nghĩa là thay thế, đẳng vị.

Nghĩa của vicariant

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Thay thế.
    • Organe vicariantcơ quan thay thế
    • Rôle vicariantvai trò thay thế
  2. Đẳng vị.
    • Espèces vicariantesloài đẳng vị

Dạng từ của vicariant

Số nhiềuvicariants
Giống cáivicariante
Giống cái số nhiềuvicariantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vicariant

Câu hỏi thường gặp

vicariant nghĩa là gì?

vicariant (tính từ) nghĩa là thay thế, đẳng vị.

vicariant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicariant (giọng Pháp chuẩn): /vi.ka.ʁjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.