vicariant
/vi.ka.ʁjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vicariant nghĩa là thay thế, đẳng vị.
Nghĩa của vicariant
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học Thay thế.
- Organe vicariantcơ quan thay thế
- Rôle vicariantvai trò thay thế
- Đẳng vị.
- Espèces vicariantesloài đẳng vị
Dạng từ của vicariant
| Số nhiều | vicariants |
| Giống cái | vicariante |
| Giống cái số nhiều | vicariantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vicariant
Câu hỏi thường gặp
vicariant nghĩa là gì?
vicariant (tính từ) nghĩa là thay thế, đẳng vị.
vicariant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicariant (giọng Pháp chuẩn): /vi.ka.ʁjɑ̃/.