TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vicariat

danh từ giống đực (m)
/vi.ka.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

vicariat nghĩa là chức phó linh mục.

Nghĩa của vicariat

Danh từ · giống đực

  1. Chức phó linh mục.
  2. Địa phận phó linh mục.
  3. Tòa phó linh mục.
    • vicariat apostoliqueđịa phận khâm mạng tòa thánh

Dạng từ của vicariat

Đi với mạo từ: un vicariat · le vicariat

Số nhiềuvicariats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curacy

Câu hỏi thường gặp

vicariat nghĩa là gì?

vicariat (danh từ) nghĩa là chức phó linh mục.

vicariat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vicariat (giọng Pháp chuẩn): /vi.ka.ʁja/.

vicariat là giống đực hay giống cái?

vicariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.