vicariat
danh từ giống đực (m)
/vi.ka.ʁja/ giọng máy của trình duyệt
vicariat nghĩa là chức phó linh mục.
Nghĩa của vicariat
Danh từ · giống đực
- Chức phó linh mục.
- Địa phận phó linh mục.
- Tòa phó linh mục.
- vicariat apostoliqueđịa phận khâm mạng tòa thánh
Dạng từ của vicariat
Đi với mạo từ: un vicariat · le vicariat
| Số nhiều | vicariats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curacy
Câu hỏi thường gặp
vicariat nghĩa là gì?
vicariat (danh từ) nghĩa là chức phó linh mục.
vicariat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vicariat (giọng Pháp chuẩn): /vi.ka.ʁja/.
vicariat là giống đực hay giống cái?
vicariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).