TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vice

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vis/ giọng máy của trình duyệt

vice nghĩa là thói hư tật xấu, sự trụy lạc, sự đồi bại.

Nghĩa của vice

Danh từ · giống đực

  1. Thói hư tật xấu.
    • Il a tous les vices!nó có mọi tật xấu
  2. Sự trụy lạc, sự đồi bại.
    • Vivre dans le vicesống trong cảnh trụy lạc
  3. Tật.
    • Vice de conformationtật dị hình
  4. Sai sót.
    • Vice de formesai sót về hình thức

Dạng từ của vice

Đi với mạo từ: un vice · le vice

Số nhiềuvices

Cụm từ, thành ngữ với vice

  • vice contre nature — loạn dâm; loạn dâm đồng giới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vice (bad habit)
  • Tiền tố vice- (deputy)

Câu hỏi thường gặp

vice nghĩa là gì?

vice (danh từ) nghĩa là thói hư tật xấu, sự trụy lạc, sự đồi bại.

vice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vice (giọng Pháp chuẩn): /vis/.

vice là giống đực hay giống cái?

vice là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.