vice
/vis/ giọng máy của trình duyệt
vice nghĩa là thói hư tật xấu, sự trụy lạc, sự đồi bại.
Nghĩa của vice
Danh từ · giống đực
- Thói hư tật xấu.
- Il a tous les vices!nó có mọi tật xấu
- Sự trụy lạc, sự đồi bại.
- Vivre dans le vicesống trong cảnh trụy lạc
- Tật.
- Vice de conformationtật dị hình
- Sai sót.
- Vice de formesai sót về hình thức
Dạng từ của vice
Đi với mạo từ: un vice · le vice
| Số nhiều | vices |
Cụm từ, thành ngữ với vice
- vice contre nature — loạn dâm; loạn dâm đồng giới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vice (bad habit)
- Tiền tố vice- (deputy)
Câu hỏi thường gặp
vice nghĩa là gì?
vice (danh từ) nghĩa là thói hư tật xấu, sự trụy lạc, sự đồi bại.
vice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vice (giọng Pháp chuẩn): /vis/.
vice là giống đực hay giống cái?
vice là danh từ giống đực (dùng với un, le).