mutation
mutation nghĩa là sự thuyên chuyển, sự đổi, sự chuyển nhượng.
Nghĩa của mutation
Danh từ · giống cái
- Sự thuyên chuyển, sự đổi, sự thay thế.
- Mutation du personnelsự thuyên chuyển nhân viên
- Mutation de peine(luật học, pháp lý) sự thay thế hình phạt
- Luật học, pháp lý Sự chuyển nhượng.
- Ngôn ngữ học Sự chuyển hóa.
- Sự đột biến; đột biến.
- Mutations naturellesđột biến tự nhiên
Dạng từ của mutation
Đi với mạo từ: une mutation · la mutation
| Số nhiều | mutations |
Họ từ của mutation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substitution; mutation; transfer, move
Câu hỏi thường gặp
mutation nghĩa là gì?
mutation (danh từ) nghĩa là sự thuyên chuyển, sự đổi, sự chuyển nhượng.
mutation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutation (giọng Pháp chuẩn): /my.ta.sjɔ̃/.
mutation là giống đực hay giống cái?
mutation là danh từ giống cái (dùng với une, la).