TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/my.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mutation nghĩa là sự thuyên chuyển, sự đổi, sự chuyển nhượng.

Nghĩa của mutation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thuyên chuyển, sự đổi, sự thay thế.
    • Mutation du personnelsự thuyên chuyển nhân viên
    • Mutation de peine(luật học, pháp lý) sự thay thế hình phạt
  2. Luật học, pháp lý Sự chuyển nhượng.
  3. Ngôn ngữ học Sự chuyển hóa.
  4. Sự đột biến; đột biến.
    • Mutations naturellesđột biến tự nhiên

Dạng từ của mutation

Đi với mạo từ: une mutation · la mutation

Số nhiềumutations

Họ từ của mutation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ substitution; mutation; transfer, move

Câu hỏi thường gặp

mutation nghĩa là gì?

mutation (danh từ) nghĩa là sự thuyên chuyển, sự đổi, sự chuyển nhượng.

mutation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutation (giọng Pháp chuẩn): /my.ta.sjɔ̃/.

mutation là giống đực hay giống cái?

mutation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.