mutable
/my.tabl/ giọng máy của trình duyệt
mutable nghĩa là hay đổi thay, có thể đột biến.
Nghĩa của mutable
Tính từ
- Văn học Hay đổi thay.
- Une nature capricieuse et mutablebản tính thất thường hay đổi thay
- Sinh vật học, sinh lý học Có thể đột biến.
- Gène mutablegien có thể đột biến
Dạng từ của mutable
| Số nhiều | mutables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mutable, changeable; mutable
Câu hỏi thường gặp
mutable nghĩa là gì?
mutable (tính từ) nghĩa là hay đổi thay, có thể đột biến.
mutable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutable (giọng Pháp chuẩn): /my.tabl/.