TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutable

/my.tabl/ giọng máy của trình duyệt

mutable nghĩa là hay đổi thay, có thể đột biến.

Nghĩa của mutable

Tính từ

  1. Văn học Hay đổi thay.
    • Une nature capricieuse et mutablebản tính thất thường hay đổi thay
  2. Sinh vật học, sinh lý học Có thể đột biến.
    • Gène mutablegien có thể đột biến

Dạng từ của mutable

Số nhiềumutables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mutable, changeable; mutable

Câu hỏi thường gặp

mutable nghĩa là gì?

mutable (tính từ) nghĩa là hay đổi thay, có thể đột biến.

mutable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutable (giọng Pháp chuẩn): /my.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.