TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/my.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mutant nghĩa là đột biến, có thể đột biến.

Nghĩa của mutant

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Đột biến.
    • Espèce mutanteloài đột biến

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Có thể đột biến.

Dạng từ của mutant

Số nhiềumutants
Giống cáimutante /my.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềumutantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mutant

Câu hỏi thường gặp

mutant nghĩa là gì?

mutant (tính từ, danh từ) nghĩa là đột biến, có thể đột biến.

mutant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutant (giọng Pháp chuẩn): /my.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.