TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutationnisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

mutationnisme nghĩa là thuyết đột biến.

Nghĩa của mutationnisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Thuyết đột biến.

Dạng từ của mutationnisme

Đi với mạo từ: un mutationnisme · le mutationnisme

Số nhiềumutationnismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutationism

Câu hỏi thường gặp

mutationnisme nghĩa là gì?

mutationnisme (danh từ) nghĩa là thuyết đột biến.

mutationnisme là giống đực hay giống cái?

mutationnisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.