vicariance
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
vicariance nghĩa là sự thay thế.
Nghĩa của vicariance
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Sự thay thế.
Dạng từ của vicariance
Đi với mạo từ: une vicariance · la vicariance
| Số nhiều | vicariances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vicariance
Câu hỏi thường gặp
vicariance nghĩa là gì?
vicariance (danh từ) nghĩa là sự thay thế.
vicariance là giống đực hay giống cái?
vicariance là danh từ giống cái (dùng với une, la).