supplantation
supplantation nghĩa là sự đoạt chỗ, sự hất cẳng, sự thay thế.
Nghĩa của supplantation
Danh từ · giống cái
- Sự đoạt chỗ, sự hất cẳng.
- Le supplantation d'un rivalsự hất cẳng một đối thủ
- Sự thay thế.
- La supplantation d'une ériture par une autresự thay thế chữ viết này bằng chữ viết khác
Dạng từ của supplantation
Đi với mạo từ: une supplantation · la supplantation
| Số nhiều | supplantations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supplantation
Câu hỏi thường gặp
supplantation nghĩa là gì?
supplantation (danh từ) nghĩa là sự đoạt chỗ, sự hất cẳng, sự thay thế.
supplantation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supplantation (giọng Pháp chuẩn): /syplɑ̃tasjɔ/.
supplantation là giống đực hay giống cái?
supplantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).