TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supplantation

danh từ giống cái (f)
/syplɑ̃tasjɔ/ giọng máy của trình duyệt

supplantation nghĩa là sự đoạt chỗ, sự hất cẳng, sự thay thế.

Nghĩa của supplantation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đoạt chỗ, sự hất cẳng.
    • Le supplantation d'un rivalsự hất cẳng một đối thủ
  2. Sự thay thế.
    • La supplantation d'une ériture par une autresự thay thế chữ viết này bằng chữ viết khác

Dạng từ của supplantation

Đi với mạo từ: une supplantation · la supplantation

Số nhiềusupplantations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supplantation

Câu hỏi thường gặp

supplantation nghĩa là gì?

supplantation (danh từ) nghĩa là sự đoạt chỗ, sự hất cẳng, sự thay thế.

supplantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supplantation (giọng Pháp chuẩn): /syplɑ̃tasjɔ/.

supplantation là giống đực hay giống cái?

supplantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.