TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supination

danh từ giống cái (f)
/sy.pi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

supination nghĩa là sự quay ngửa.

Nghĩa của supination

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Sự quay ngửa.
    • Supination de l'avant-brassự quay ngửa cẳng tay

Dạng từ của supination

Đi với mạo từ: une supination · la supination

Số nhiềusupinations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supination

Câu hỏi thường gặp

supination nghĩa là gì?

supination (danh từ) nghĩa là sự quay ngửa.

supination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supination (giọng Pháp chuẩn): /sy.pi.na.sjɔ̃/.

supination là giống đực hay giống cái?

supination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.