remplacement
remplacement nghĩa là sự thay, sự thay thế, sự thay quân dịch.
Nghĩa của remplacement
Danh từ · giống đực
- Sự thay, sự thay thế.
- Sử học Sự thay quân dịch.
Dạng từ của remplacement
Đi với mạo từ: un remplacement · le remplacement
| Số nhiều | remplacements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ replacement (the act of replacing)
Câu hỏi thường gặp
remplacement nghĩa là gì?
remplacement (danh từ) nghĩa là sự thay, sự thay thế, sự thay quân dịch.
remplacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remplacement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.plas.mɑ̃/.
remplacement là giống đực hay giống cái?
remplacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).