TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rempiéter

/ʁɑ̃.pje.te/ giọng máy của trình duyệt

rempiéter nghĩa là xây lại chân.

Nghĩa của rempiéter

Ngoại động từ

  1. Xây lại chân (tường).
  2. Đan lại thân (bít tất).

Câu hỏi thường gặp

rempiéter nghĩa là gì?

rempiéter (ngoại động từ) nghĩa là xây lại chân.

rempiéter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rempiéter (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.pje.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.