alternatif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/al.tɛʁ.na.tif/ giọng máy của trình duyệt
alternatif nghĩa là luân phiên, xen kẽ, xoay chiều.
Nghĩa của alternatif
Tính từ
- Luân phiên, xen kẽ.
- Culture alternativelối trồng luân phiên
- Xoay chiều.
- Courant alternatifdòng điện xoay chiều
- Khác, thay thế.
- Matériau alternatif alternatifVật liệu thay thế
Dạng từ của alternatif
| Số nhiều | alternatifs |
| Giống cái | alternative /al.tɛʁ.na.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | alternatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alternating; alternative (different)
Câu hỏi thường gặp
alternatif nghĩa là gì?
alternatif (tính từ) nghĩa là luân phiên, xen kẽ, xoay chiều.
alternatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alternatif (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.na.tif/.