TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alternatif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/al.tɛʁ.na.tif/ giọng máy của trình duyệt

alternatif nghĩa là luân phiên, xen kẽ, xoay chiều.

Nghĩa của alternatif

Tính từ

  1. Luân phiên, xen kẽ.
    • Culture alternativelối trồng luân phiên
  2. Xoay chiều.
    • Courant alternatifdòng điện xoay chiều
  3. Khác, thay thế.
    • Matériau alternatif alternatifVật liệu thay thế

Dạng từ của alternatif

Số nhiềualternatifs
Giống cáialternative /al.tɛʁ.na.tiv/
Giống cái số nhiềualternatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alternating; alternative (different)

Câu hỏi thường gặp

alternatif nghĩa là gì?

alternatif (tính từ) nghĩa là luân phiên, xen kẽ, xoay chiều.

alternatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alternatif (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.na.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.