TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alternateur

danh từ giống đực (m)
/al.tɛʁ.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

alternateur nghĩa là Máy phát điện xoay chiều.

Nghĩa của alternateur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Máy phát điện xoay chiều.

Dạng từ của alternateur

Đi với mạo từ: un alternateur · l'alternateur

Số nhiềualternateurs
Giống cáialternatrice
Giống cái số nhiềualternatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ alternating
  • Danh từ alternator (an electric generator which produces alternating current)

Câu hỏi thường gặp

alternateur nghĩa là gì?

alternateur (danh từ) nghĩa là Máy phát điện xoay chiều.

alternateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alternateur (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.na.tœʁ/.

alternateur là giống đực hay giống cái?

alternateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.