alternateur
danh từ giống đực (m)
/al.tɛʁ.na.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
alternateur nghĩa là Máy phát điện xoay chiều.
Nghĩa của alternateur
Danh từ · giống đực
- Điện học Máy phát điện xoay chiều.
Dạng từ của alternateur
Đi với mạo từ: un alternateur · l'alternateur
| Số nhiều | alternateurs |
| Giống cái | alternatrice |
| Giống cái số nhiều | alternatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alternating
- Danh từ alternator (an electric generator which produces alternating current)
Câu hỏi thường gặp
alternateur nghĩa là gì?
alternateur (danh từ) nghĩa là Máy phát điện xoay chiều.
alternateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alternateur (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.na.tœʁ/.
alternateur là giống đực hay giống cái?
alternateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).