TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alternat

danh từ giống đực (m)
/al.tɛʁ.na/ giọng máy của trình duyệt

alternat nghĩa là thứ tự luân phiên.

Nghĩa của alternat

Danh từ · giống đực

  1. Thứ tự luân phiên.
    • Alternat des culturesthứ tự luân phiên cây trồng
  2. Luật học, pháp lý Quyền luân phiên ký đầu (trong việc ký hiệp ước giữa nhiều nước).

Dạng từ của alternat

Đi với mạo từ: un alternat · l'alternat

Số nhiềualternats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alternation; the imposition of circulation alternée

Câu hỏi thường gặp

alternat nghĩa là gì?

alternat (danh từ) nghĩa là thứ tự luân phiên.

alternat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alternat (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.na/.

alternat là giống đực hay giống cái?

alternat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.