alternant
/al.tɛʁ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
alternant nghĩa là luân phiên, xen kẽ.
Nghĩa của alternant
Tính từ
- Luân phiên, xen kẽ.
- Cultures alternantescây trồng luân phiên
Dạng từ của alternant
| Số nhiều | alternants |
| Giống cái | alternante |
| Giống cái số nhiều | alternantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alternant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ alternating
Câu hỏi thường gặp
alternant nghĩa là gì?
alternant (tính từ) nghĩa là luân phiên, xen kẽ.
alternant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alternant (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.nɑ̃/.