alternance
alternance nghĩa là sự luân phiên, sự xen kẽ, hiện tượng chuyển đổi.
Nghĩa của alternance
Danh từ · giống cái
- Sự luân phiên, sự xen kẽ.
- L'alternance des saisonssự luân phiên của mùa
- L'alternance des générations(sinh vật học) sự xen kẽ thế hệ
- Alternance morbide(y học) luân phiên bệnh
- Ngôn ngữ học Hiện tượng chuyển đổi.
Dạng từ của alternance
Đi với mạo từ: une alternance · l'alternance
| Số nhiều | alternances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alternation
Câu hỏi thường gặp
alternance nghĩa là gì?
alternance (danh từ) nghĩa là sự luân phiên, sự xen kẽ, hiện tượng chuyển đổi.
alternance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alternance (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.nɑ̃s/.
alternance là giống đực hay giống cái?
alternance là danh từ giống cái (dùng với une, la).