TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altercation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/al.tɛʁ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

altercation nghĩa là cuộc cãi nhau.

Nghĩa của altercation

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc cãi nhau.

Dạng từ của altercation

Đi với mạo từ: une altercation · l'altercation

Số nhiềualtercations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altercation

Câu hỏi thường gặp

altercation nghĩa là gì?

altercation (danh từ) nghĩa là cuộc cãi nhau.

altercation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altercation (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.ka.sjɔ̃/.

altercation là giống đực hay giống cái?

altercation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.