altercation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/al.tɛʁ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
altercation nghĩa là cuộc cãi nhau.
Nghĩa của altercation
Danh từ · giống cái
- Cuộc cãi nhau.
Dạng từ của altercation
Đi với mạo từ: une altercation · l'altercation
| Số nhiều | altercations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ altercation
Câu hỏi thường gặp
altercation nghĩa là gì?
altercation (danh từ) nghĩa là cuộc cãi nhau.
altercation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altercation (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.ka.sjɔ̃/.
altercation là giống đực hay giống cái?
altercation là danh từ giống cái (dùng với une, la).