TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alsacien

/al.za.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

alsacien nghĩa là Thuộc miền An-giát (Pháp).

Nghĩa của alsacien

Tính từ

  1. Thuộc miền An-giát (Pháp).

Danh từ · cả hai giống

  1. Người An-giát.
  2. Ngôn ngữ học Tiếng An-giát.

Dạng từ của alsacien

Số nhiềuAlsaciens
Giống cáiAlsacienne /al.za.sjɛn/
Giống cái số nhiềualsaciennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Alsatian (of, from or relating to Alsace, a geographic region, traditionally German-speaking, in the administrative region of Grand Est, France)
  • Danh từ Alsatian (native or inhabitant of Alsace, a geographic region, traditionally German-speaking, in the administrative region of Grand Est, France) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

alsacien nghĩa là gì?

alsacien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc miền An-giát (Pháp).

alsacien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alsacien (giọng Pháp chuẩn): /al.za.sjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.