TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alpiste

danh từ giống đực (m)
/al.pist/ giọng máy của trình duyệt

alpiste nghĩa là cây thóc chim.

Nghĩa của alpiste

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây thóc chim (họ lúa).

Dạng từ của alpiste

Đi với mạo từ: un alpiste · l'alpiste

Số nhiềualpistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canary grass (Phalaris canariensis)

Câu hỏi thường gặp

alpiste nghĩa là gì?

alpiste (danh từ) nghĩa là cây thóc chim.

alpiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpiste (giọng Pháp chuẩn): /al.pist/.

alpiste là giống đực hay giống cái?

alpiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.