TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alpiniste

danh từ cả hai giống
/al.pi.nist/ giọng máy của trình duyệt

alpiniste nghĩa là người leo núi.

Nghĩa của alpiniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Thể dục thể thao Người leo núi.

Dạng từ của alpiniste

Số nhiềualpinistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountaineer, alpinist

Câu hỏi thường gặp

alpiniste nghĩa là gì?

alpiniste (danh từ) nghĩa là người leo núi.

alpiniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alpiniste (giọng Pháp chuẩn): /al.pi.nist/.

alpiniste là giống đực hay giống cái?

alpiniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.