alpiniste
danh từ cả hai giống
/al.pi.nist/ giọng máy của trình duyệt
alpiniste nghĩa là người leo núi.
Nghĩa của alpiniste
Danh từ · cả hai giống
- Thể dục thể thao Người leo núi.
Dạng từ của alpiniste
| Số nhiều | alpinistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountaineer, alpinist
Câu hỏi thường gặp
alpiniste nghĩa là gì?
alpiniste (danh từ) nghĩa là người leo núi.
alpiniste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alpiniste (giọng Pháp chuẩn): /al.pi.nist/.
alpiniste là giống đực hay giống cái?
alpiniste là danh từ cả hai giống.