alternative
alternative nghĩa là thế đôi ngả, thế phải lựa chọn.
Nghĩa của alternative
Danh từ · giống cái
- Thế đôi ngả, thế phải lựa chọn (bên này hay bên kia).
- Số nhiều Hiện tượng xen kẽ nhau; trạng thái xen kẽ nhau.
- Alternatives de chaud et de froidnhững đợt nóng lạnh xen kẽ nhau
- Từ cũ, nghĩa cũ Như alternance.
- Giải pháp thay thế.
Tính từ
- xem alternatif — Luân phiên, xen kẽ.
Dạng từ của alternative
Đi với mạo từ: une alternative · l'alternative
| Số nhiều | alternatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alternative
Câu hỏi thường gặp
alternative nghĩa là gì?
alternative (danh từ, tính từ) nghĩa là thế đôi ngả, thế phải lựa chọn.
alternative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alternative (giọng Pháp chuẩn): /al.tɛʁ.na.tiv/.
alternative là giống đực hay giống cái?
alternative là danh từ giống cái (dùng với une, la).