Thế tiếng Pháp là gì?
"thế" trong tiếng Pháp là si (phó từ), aussi (phó từ).
si Phó từ
/si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất, đến thế, quá.
aussi Phó từ
/o.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cũng thế.
- Vous aussi anh cũng thế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- substituerNgoại động từ · Thế, thay thế
- substitutifTính từ · Thế, thay thế
- subrogateurTính từ · Thế, thay thế
- subrogatoireTính từ · Thế, thay thế
- positionDanh từ · Thế, tư thế
- que
- cela
- époqueDanh từ · Thế; thời kỳ
- potentielDanh từ · Thế, thế điện
- subrogerNgoại động từ · Thế
- situationDanh từ · Tình thế, tình huống, tình cảnh, tình hình; hoàn cảnh
- terrainDanh từ · Tình thế
- conditionDanh từ · Tình thế, tình trạng, hoàn cảnh
- substitutionDanh từ · Sự thế, sự thay thế
- subrogéDanh từ · Người thế, người thay thế
- subrogationDanh từ · Sự thế, sự thay thế
Câu hỏi thường gặp
Thế tiếng Pháp là gì?
"thế" trong tiếng Pháp là si (phó từ), aussi (phó từ).