terrain
/tɛ.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
terrain nghĩa là đất, đất đai, mảnh đất, khoảnh đất.
Nghĩa của terrain
Danh từ · giống đực
- Đất, đất đai.
- Terrain sablonneuxđất cát
- Le prix du terrain de la villegiá đất đai trong thành phố
- Mảnh đất, khoảnh đất, vạt đất.
- Acheter un terrainmua một mảnh đất
- Bãi sân.
- Terrain de footballbãi đá bóng
- Terrain d'aviationsân bay
- Địa thế.
- Avoir l'avantage du terraincó lợi về địa thế
- Nghĩa bóng Tình thế.
- Sonder le terraindò tình thế
- Y học Thể địa.
- Facteurs génétiques du terrainnhân tố di truyền của thể địa
- Nghĩa bóng Lĩnh vực.
- Terrain de la psychologielĩnh vực tâm lý học
Dạng từ của terrain
Đi với mạo từ: un terrain · le terrain
| Số nhiều | terrains |
Cụm từ, thành ngữ với terrain
- aller sur le terrain — đi đấu gươm
- disputer le terrain — xem disputer
- être sur son terrain — ở vào thế có lợi
- gagner du terrain — tiến lên ở thế thắng, thắng thế
- perdre du terrain — rút lui ở thế thua, thất bại
- prise de terrain — sự chuẩn bị cho máy bay hạ cánh
- sur le terrain — trên thực địa
- terrain d'entente — cơ sở để thương lượng với nhau
- tout terrain — đi được trên mọi loại đường
- Véhicule tout terrainxe đi được trên mọi loại đường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ground, landscape; field (as in soccer field); lot, plot, parcel
Câu hỏi thường gặp
terrain nghĩa là gì?
terrain (danh từ) nghĩa là đất, đất đai, mảnh đất, khoảnh đất.
terrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của terrain (giọng Pháp chuẩn): /tɛ.ʁɛ̃/.
terrain là giống đực hay giống cái?
terrain là danh từ giống đực (dùng với un, le).