TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subroger

/sy.bʁɔ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

subroger nghĩa là cử người thế, cử người thay thế, thế.

Nghĩa của subroger

Ngoại động từ

  1. Cử người thế, cử người thay thế.
    • Subroger quelqu'un en sa placecử người nào thay thế vào chỗ của mình
  2. Thế.
    • Subroger des meubles à un immeublethế động sản vào một bất động sản
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to subrogate

Câu hỏi thường gặp

subroger nghĩa là gì?

subroger (ngoại động từ) nghĩa là cử người thế, cử người thay thế, thế.

subroger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subroger (giọng Pháp chuẩn): /sy.bʁɔ.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.