subroger
/sy.bʁɔ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
subroger nghĩa là cử người thế, cử người thay thế, thế.
Nghĩa của subroger
Ngoại động từ
- Cử người thế, cử người thay thế.
- Subroger quelqu'un en sa placecử người nào thay thế vào chỗ của mình
- Thế.
- Subroger des meubles à un immeublethế động sản vào một bất động sản
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to subrogate
Câu hỏi thường gặp
subroger nghĩa là gì?
subroger (ngoại động từ) nghĩa là cử người thế, cử người thay thế, thế.
subroger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subroger (giọng Pháp chuẩn): /sy.bʁɔ.ʒe/.