TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subrécargue

danh từ giống đực (m)
/sy.bʁe.kaʁɡ/ giọng máy của trình duyệt

subrécargue nghĩa là đại diện chủ hàng.

Nghĩa của subrécargue

Danh từ · giống đực

  1. Đại diện chủ hàng (trên tàu thủy).

Dạng từ của subrécargue

Đi với mạo từ: un subrécargue · le subrécargue

Số nhiềusubrécargues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supracargo

Câu hỏi thường gặp

subrécargue nghĩa là gì?

subrécargue (danh từ) nghĩa là đại diện chủ hàng.

subrécargue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subrécargue (giọng Pháp chuẩn): /sy.bʁe.kaʁɡ/.

subrécargue là giống đực hay giống cái?

subrécargue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.