subsidence
danh từ giống cái (f)
/syp.si.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
subsidence nghĩa là sự lún, sự lún sụt, sự hụt.
Nghĩa của subsidence
Danh từ · giống cái
- Địa chất, địa lý Sự lún, sự lún sụt.
- Khí tượng Sự hụt.
Dạng từ của subsidence
Đi với mạo từ: une subsidence · la subsidence
| Số nhiều | subsidences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subsidence
Câu hỏi thường gặp
subsidence nghĩa là gì?
subsidence (danh từ) nghĩa là sự lún, sự lún sụt, sự hụt.
subsidence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subsidence (giọng Pháp chuẩn): /syp.si.dɑ̃s/.
subsidence là giống đực hay giống cái?
subsidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).