TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subsidence

danh từ giống cái (f)
/syp.si.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

subsidence nghĩa là sự lún, sự lún sụt, sự hụt.

Nghĩa của subsidence

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Sự lún, sự lún sụt.
  2. Khí tượng Sự hụt.

Dạng từ của subsidence

Đi với mạo từ: une subsidence · la subsidence

Số nhiềusubsidences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subsidence

Câu hỏi thường gặp

subsidence nghĩa là gì?

subsidence (danh từ) nghĩa là sự lún, sự lún sụt, sự hụt.

subsidence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsidence (giọng Pháp chuẩn): /syp.si.dɑ̃s/.

subsidence là giống đực hay giống cái?

subsidence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.