TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subsidiaire

/syp.si.djɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

subsidiaire nghĩa là bổ trợ, phụ.

Nghĩa của subsidiaire

Tính từ

  1. Bổ trợ; phụ.
    • Arguments subsidiaireslý lẽ bổ trợ
    • Question subsidiairecâu hỏi phụ (để phân hơn kém giữa hai người ngang nhau)

Dạng từ của subsidiaire

Số nhiềusubsidiaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subsidiaire

Trái nghĩa

Họ từ của subsidiaire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subsidiary, auxiliary or supplemental; subsidiary, secondary or subordinate

Câu hỏi thường gặp

subsidiaire nghĩa là gì?

subsidiaire (tính từ) nghĩa là bổ trợ, phụ.

subsidiaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subsidiaire (giọng Pháp chuẩn): /syp.si.djɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.