Thích hợp tiếng Pháp là gì?
"thích hợp" trong tiếng Pháp là approprié (tính từ), convenable (tính từ), idoine (tính từ).
approprié Tính từ
/a.pʁɔ.pʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích hợp, thích đáng.
- Tu devrais prendre les mesures appropriées au moment approprié. Bạn phải có những biện pháp thích hợp vào thời điểm thích hợp.
- Une réponse appropriée một câu trả lời thích đáng
convenable Tính từ
/kɔ̃v.nabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích hợp.
- Choisir le moment convenable chọn lúc thích hợp
idoine Tính từ
/i.dwan/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích hợp, xứng hợp.
- Voilà l'homme idoine đó là con người xứng hợp đấy
aller Nội động từ
/a.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp với.
- Cette robe vous va bien cái áo dài ấy hợp với chị lắm
- Cette cravate va avec cette chemise cái cà vạt này hợp với cái áo sơ mi này
convenir Nội động từ
/kɔ̃v.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp với.
- Cet emploi vous convient công việc ấy hợp với anh
- Il convient de; il convient que nên
compatible Tính từ
/kɔ̃.pa.tibl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương hợp.
- Caractères compatibles tính tình tương hợp
adéquat Tính từ
/a.de.kwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích đáng.
- C'est l'expression adéquate,la réponse adéquate đó là cách diễn đạt thích đáng, câu trả lời thích đáng
conforme Tính từ
/kɔ̃.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp với.
- Conforme à la raison hợp với lẽ phải
opportun Tính từ
/ɔ.pɔʁ.tœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng lúc, hợp thời.
- Intervention opportune sự can thiệp đúng lúc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích hợp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thích hợp tiếng Pháp là gì?
"thích hợp" trong tiếng Pháp là approprié (tính từ), convenable (tính từ), idoine (tính từ).