TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indiqué

/ɛ̃.di.ke/ giọng máy của trình duyệt

indiqué nghĩa là đã định.

Nghĩa của indiqué

Tính từ

  1. Đã định.
    • A l'endroit indiquéở nơi đã định
  2. Y học Được chỉ định.
    • Remède indiquéthuốc được chỉ định
  3. Nghĩa bóng Thích đáng, thích hợp.
    • C'est le moyen tout indiqué!đó rõ ràng là phương tiện rất thích hợp!

Dạng từ của indiqué

Số nhiềuindiqués
Giống cáiindiquée
Giống cái số nhiềuindiquées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indiqué

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ appropriate; relevant

Câu hỏi thường gặp

indiqué nghĩa là gì?

indiqué (tính từ) nghĩa là đã định.

indiqué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indiqué (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.