approprié
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.pʁɔ.pʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
approprié nghĩa là thích hợp, thích đáng.
Nghĩa của approprié
Tính từ
- Thích hợp, thích đáng.
- Une réponse appropriéemột câu trả lời thích đáng
- Chercher la solution appropriée à un problèmetìm giải pháp thích hợp với một vấn đề
Dạng từ của approprié
| Số nhiều | appropriés |
| Giống cái | appropriée |
| Giống cái số nhiều | appropriées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approprié
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với approprié
- Tu devrais prendre les mesures appropriées au moment approprié. Bạn phải có những biện pháp thích hợp vào thời điểm thích hợp.Tatoeba #2040730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ appropriate, suitable
Câu hỏi thường gặp
approprié nghĩa là gì?
approprié (tính từ) nghĩa là thích hợp, thích đáng.
approprié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của approprié (giọng Pháp chuẩn): /a.pʁɔ.pʁi.je/.