TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tục tĩu tiếng Pháp là gì?

"tục tĩu" trong tiếng Pháp là obscène (tính từ), cochon (tính từ).

obscène Tính từ

/ɔp.sɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tục tĩu.

  • Paroles obscènes lời tục tĩu

Xem đầy đủ từ "obscène": giống, cách chia, thành ngữ →

cochon Tính từ

/kɔ.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tục tĩu.

  • Histoire cochonne chuyện tục tĩu

Xem đầy đủ từ "cochon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tục tĩu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tục tĩu tiếng Pháp là gì?

"tục tĩu" trong tiếng Pháp là obscène (tính từ), cochon (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.