Tìm tiếng Pháp là gì?
"tìm" trong tiếng Pháp là chercher (ngoại động từ), rechercher (ngoại động từ), détecteur (tính từ).
chercher Ngoại động từ
/ʃɛʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm, kiếm.
- Je cherche mon téléphone. Tôi đang tìm điện thoại của tôi.
- Je cherche un correspondant français. Tôi đang tìm một người bạn qua thư người Pháp.
rechercher Ngoại động từ
/ʁə.ʃɛʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm, tìm tòi, tìm kiếm.
- Les villageois sont partis à la recherche de l'enfant disparu. Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.
- Elle a dit qu'elle marchait dans les bois à la recherche de fleurs sauvages. Cô ấy nói rằng cô ấy đi ở trong rừng để tìm kiếm hoa dại.
détecteur Tính từ
/de.tɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dò, tìm.
trouver Ngoại động từ
/tʁu.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm thấy, tìm ra, tìm được.
- Il trouve toujours quelque chose à me reprocher. Anh ta luôn luôn tìm thấy cái gì để trách móc tôi.
- Heureux l'homme qui trouve une bonne épouse. Sung sướng thay người nào tìm được người vợ tốt.
fouiller Ngoại động từ
/fu.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm tòi, lục soát.
- Fouiller les bibliothèques tìm tòi trong thư viện
- Fouiller un voleur lục soát tên kẻ cắp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tìm tiếng Pháp là gì?
"tìm" trong tiếng Pháp là chercher (ngoại động từ), rechercher (ngoại động từ), détecteur (tính từ).