TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chercheur

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃɛʁ.ʃœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chercheur nghĩa là người tìm, người tìm kiếm, tìm tòi.

Nghĩa của chercheur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tìm, người tìm kiếm.
    • Un chercheur d'orngười tìm vàng
  2. Nhà nghiên cứu khoa học.
  3. Vật lý học Kính tìm; (kỹ thuật) bộ tìm.

Tính từ

  1. Tìm tòi.
    • Esprit chercheuróc tìm tòi

Dạng từ của chercheur

Số nhiềuchercheurs
Giống cáichercheuse /ʃɛʁ.ʃøz/
Giống cái số nhiềuchercheuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ searcher (one who searches); researcher

Câu hỏi thường gặp

chercheur nghĩa là gì?

chercheur (danh từ, tính từ) nghĩa là người tìm, người tìm kiếm, tìm tòi.

chercheur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chercheur (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛʁ.ʃœʁ/.

chercheur là giống đực hay giống cái?

chercheur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.